粘磐 niêm bàn Hán Việt: niêm bàn Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 磐 (bàn)Hán Việtniêm bànCấu tạo粘 + 磐 · niêm + bàn nghĩa thành phần: niêm + bàn Nghĩa EngCihui 粘磐 iánpán n. <geol.> claypan