粘管目 niêm quản mục Hán Việt: niêm quản mục Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 管 (quản) + 目 (mục)Hán Việtniêm quản mụcCấu tạo粘 + 管 + 目 · niêm + quản + mục nghĩa thành phần: niêm + quản + mục