粘粘糊糊
niêm niêm hồ hồ
Hán Việt: niêm niêm hồ hồ · Pinyin: zhān zhān hū hū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容人行动缓慢,精神不振作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容人行动缓慢,精神不振作。
Eng
- Cihui 粘粘糊糊 iánnianhūhū r.f. <coll.> like molasses in January; dawdling; plodding