粘糊

zhān hú niêm hồ

Hán Việt: niêm hồ · Pinyin: zhān hú

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"粘糊糊"。亦作"粘乎乎"; 形容东西具有粘性; 形容行动迟缓,不爽利,或精神不振作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"粘糊糊"。亦作"粘乎乎"。 2.形容东西具有粘性。 3.形容行动迟缓,不爽利,或精神不振作。