粘糊糊 zhān hū hū · niêm hồ hồ Hán Việt: niêm hồ hồ · Pinyin: zhān hū hū Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 糊 (hồ) + 糊 (hồ)Pinyinzhān hū hūHán Việtniêm hồ hồCấu tạo粘 + 糊 + 糊 · niêm + hồ + hồ nghĩa thành phần: niêm + hồ + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"粘糊"。