粘纏

nián chán niêm triền

Hán Việt: niêm triền · Pinyin: nián chán

Tổng quan

dính chặt vào | quá đỗi quấn quít

Cấu tạo: (niêm) + (triền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dính chặt vào | quá đỗi quấn quít

Eng

  • CC-CEDICT to stick closely to|cloying
  • Cihui to stick closely to; cloying