粘結

nián jié niêm kết

Hán Việt: niêm kết · Pinyin: nián jié

Tổng quan

nỉ, phớt, (định ngữ) bằng nỉ, bằng dạ, bằng phớt, kết lại thành nỉ; kết lại với nhau, bọc bằng nỉ, kết lại, bết xuống

Cấu tạo: (niêm) + (kết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nỉ, phớt, (định ngữ) bằng nỉ, bằng dạ, bằng phớt, kết lại thành nỉ; kết lại với nhau, bọc bằng nỉ, kết lại, bết xuống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓黏合连结的作用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓黏合连结的作用。