粘耳頁 zhān ěr yè · niêm nhĩ hiệt Hán Việt: niêm nhĩ hiệt · Pinyin: zhān ěr yè Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 耳 (nhĩ) + 頁 (hiệt)Pinyinzhān ěr yèHán Việtniêm nhĩ hiệtCấu tạo粘 + 耳 + 頁 · niêm + nhĩ + hiệt nghĩa thành phần: niêm + nhĩ + hiệt