粘聚
niêm tụ
Hán Việt: niêm tụ · Pinyin: nián jù
Tổng quan
kết dính | tập hợp lại thành một đơn vị | kết tụ
Nghĩa
Việt
- Cihui kết dính | tập hợp lại thành một đơn vị | kết tụ
Eng
- CC-CEDICT to cohere|to group together as a unit|to agglomerate
- Cihui to cohere; to group together as a unit; to agglomerate