粘髒 zhān zāng · niêm tảng Hán Việt: niêm tảng · Pinyin: zhān zāng Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 髒 (tảng)Pinyinzhān zāngHán Việtniêm tảngCấu tạo粘 + 髒 · niêm + tảng nghĩa thành phần: niêm + tảng