粘葉 zhān yè · niêm diệp Hán Việt: niêm diệp · Pinyin: zhān yè Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 葉 (diệp)Pinyinzhān yèHán Việtniêm diệpCấu tạo粘 + 葉 · niêm + diệp nghĩa thành phần: niêm + diệp