粘蟲

nián chóng niêm trùng

Hán Việt: niêm trùng · Pinyin: nián chóng

Tổng quan

sâu keo (ví dụ: Mythimna separata hoặc Leucania separata, v.v., loài gây hại ngũ cốc chính)

Cấu tạo: (niêm) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sâu keo (ví dụ: Mythimna separata hoặc Leucania separata, v.v., loài gây hại ngũ cốc chính)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也叫行军虫﹑剃枝虫﹑夜盗虫﹑五色虫等。是稻﹑麦﹑高粱﹑玉米等的主要害虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.也叫行军虫﹑剃枝虫﹑夜盗虫﹑五色虫等。是稻﹑麦﹑高粱﹑玉米等的主要害虫。

Eng

  • CC-CEDICT army worm (e.g. Mythimna separata or Leucania separata etc, major cereal pests)
  • Cihui army worm (e.g. Mythimna separata or Leucania separata etc, major cereal pests)