粘補 zhān bǔ · niêm bổ Hán Việt: niêm bổ · Pinyin: zhān bǔ Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 補 (bổ)Pinyinzhān bǔHán Việtniêm bổCấu tạo粘 + 補 · niêm + bổ nghĩa thành phần: niêm + bổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修补。Tân Hoa Tự Điển 1.修补。