粘補 zhān bǔ · niêm bổ Hán Việt: niêm bổ · Pinyin: zhān bǔ Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 補 (bổ)Pinyinzhān bǔHán Việtniêm bổCấu tạo粘 + 補 · niêm + bổ nghĩa thành phần: niêm + bổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 貼補、補助。《紅樓夢》第五六回:「雖然還有富餘的,但他們既辛苦鬧了一年,也要叫他們剩些,粘補粘補。」