粘贅 zhān zhuì · niêm chuế Hán Việt: niêm chuế · Pinyin: zhān zhuì Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 贅 (chuế)Pinyinzhān zhuìHán Việtniêm chuếCấu tạo粘 + 贅 · niêm + chuế nghĩa thành phần: niêm + chuế Nghĩa EngCihui 粘贅 iánzhuì a.t. light-fingered; kleptomaniac