粘贅

zhān zhuì niêm chuế

Hán Việt: niêm chuế · Pinyin: zhān zhuì

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (chuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓手脚不干净。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓手脚不干净。

Eng

  • Cihui 粘贅 iánzhuì a.t. light-fingered; kleptomaniac