粘鉤 niêm câu Hán Việt: niêm câu Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 鉤 (câu)Hán Việtniêm câuCấu tạo粘 + 鉤 · niêm + câu nghĩa thành phần: niêm + câu Nghĩa EngCihui 粘鉤 iángōu v.o. fish without a hook