粘鳥膠
niêm điểu giao
Hán Việt: niêm điểu giao
Tổng quan
(thực vật học) chanh lá cam, (thực vật học) (như) linden, nhựa bẫy chim, vôi, bẫy chim bằng nhựa, bón vôi, rắc vôi, nhúng vào nước vôi, ngâm vào nước vôi
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) chanh lá cam, (thực vật học) (như) linden, nhựa bẫy chim, vôi, bẫy chim bằng nhựa, bón vôi, rắc vôi, nhúng vào nước vôi, ngâm vào nước vôi
Eng
- Cihui 粘鳥膠 hānniǎojiāo n. birdlime