糶米 thiếu mễ Hán Việt: thiếu mễ Tổng quan Cấu tạo: 糶 (thiếu) + 米 (mễ)Hán Việtthiếu mễCấu tạo糶 + 米 · thiếu + mễ nghĩa thành phần: thiếu + mễ Nghĩa EngCihui 糶米 iàomǐ v.o. sell rice