粝粢

lì zīlệ tư

Hán Việt: lệ tư · Pinyin: lì zī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.粗恶的饭食。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

粗劣的飯食。《韓非子.五蠹》:「堯之王天下也,茅茨不剪,采椽不斲。糲粢之食,藜藿之羹。冬日麑裘,夏日葛衣。」

Cấu tạo: 糲 (lệ) + 粢 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗恶的饭食。

Từ liên quan

Gần nghĩa

糲竭節 · 粝粢之食 · 粝梁 · 粝米 · 粝粱 · 粝糠 · 粝糽 · 粝藿