糲糽 lì zhěng Pinyin: lì zhěng Tổng quan Cấu tạo: 糲 (lệ) + 糽Pinyinlì zhěngCấu tạo糲 + 糽 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗糙的干粮。Tân Hoa Tự Điển 1.粗糙的干粮。