糲餐

lì cān lệ xan

Hán Việt: lệ xan · Pinyin: lì cān

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (xan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗恶的饭食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗恶的饭食。