粟孔亞目 túc khổng á mục Hán Việt: túc khổng á mục Tổng quan Cấu tạo: 粟 (túc) + 孔 (khổng) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việttúc khổng á mụcCấu tạo粟 + 孔 + 亞 + 目 · túc + khổng + á + mục nghĩa thành phần: túc + khổng + á + mục