粟特語

túc đặc ngữ

Hán Việt: túc đặc ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (đặc) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 粟特語 ùtèyǔ n. <lg.> Sogdian