粟粒狀 túc lạp trạng Hán Việt: túc lạp trạng Tổng quan Cấu tạo: 粟 (túc) + 粒 (lạp) + 狀 (trạng)Hán Việttúc lạp trạngCấu tạo粟 + 粒 + 狀 · túc + lạp + trạng nghĩa thành phần: túc + lạp + trạng Nghĩa EngCihui 粟粒狀 ùlìzhuàng n. kernel-shape