粢/齊 Tổng quan Cấu tạo: 粢 (tư) + / + 齊 (tề)Cấu tạo粢 + / + 齊 Nghĩa EngCihui 粢/齊 ⁶zī b.f. sacrificial grain||►zīchéng||►See also ³zhāi