粢/齐 Tổng quan Cấu tạo: 粢 (tư) + / + 齊 (tề)Cấu tạo粢 + / + 齊 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Lúa tếBiên soạn 粢/齊 ⁶zī b.f. sacrificial grainEngCihui 粢/齊 ⁶zī b.f. sacrificial grain; ►zīchéng; ►See also ³zhāi Từ liên quan Gần nghĩa粢/齐盛