粢粝

zī lìtư lệ

Hán Việt: tư lệ · Pinyin: zī lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.粗劣的饭食。

Cấu tạo: 粢 (tư) + 糲 (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗劣的饭食。

Từ liên quan

Gần nghĩa

糲竭節 · 粝梁 · 粝米 · 粝粢 · 粝粱 · 粝糠 · 粝糽 · 粝藿