粢糲

zī lì tư lệ

Hán Việt: tư lệ · Pinyin: zī lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗劣的饭食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗劣的饭食。