粢糈

zī xǔtư tư

Hán Việt: tư tư · Pinyin: zī xǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.祭神用的米。

Cấu tạo: 粢 (tư) + 糈 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭神用的米。

Từ liên quan

Gần nghĩa

糈1. · 糈2. · 粢盛 · 粢粝 · 粢糲 · 粢醍 · 粢食 · 粢饭