粢醍

zī tí tư thể

Hán Việt: tư thể · Pinyin: zī tí

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (thể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以黍稷釀製的酒。《禮記.禮運》:「故玄酒在室,醴醆在戶,粢醍在堂,澄酒在下。」唐.孔穎達.正義:「粢讀為齊者,案爾雅云:粢,稷也。作酒用黍不用稷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浅红色的清酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浅红色的清酒。