粵人 việt nhân Hán Việt: việt nhân Tổng quan Cấu tạo: 粵 (việt) + 人 (nhân)Hán Việtviệt nhânCấu tạo粵 + 人 · việt + nhân nghĩa thành phần: việt + nhân Nghĩa EngCihui 粵人 uèrén n. a Cantonese