粵匪 yuè fěi · việt phỉ Hán Việt: việt phỉ · Pinyin: yuè fěi Tổng quan Cấu tạo: 粵 (việt) + 匪 (phỉ)Pinyinyuè fěiHán Việtviệt phỉCấu tạo粵 + 匪 · việt + phỉ nghĩa thành phần: việt + phỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清朝统治阶级对太平天国起义者的污蔑之辞。Tân Hoa Tự Điển 1.清朝统治阶级对太平天国起义者的污蔑之辞。