粵拼
việt bính
Hán Việt: việt bính · Pinyin: yuè pīn
Tổng quan
Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông | chữ viết tắt của 粵語拼音|粤语拼音
Nghĩa
Việt
- Cihui Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông | chữ viết tắt của 粵語拼音|粤语拼音
Eng
- CC-CEDICT Jyutping, one of the many Cantonese romanization systems|abbr. of 粵語拼音|粤语拼音[Yue4 yu3 Pin1 yin1]
- Cihui Jyutping, one of the many Cantonese romanization systems; abbr. of 粵語拼音|粤语拼音