粵海
việt hải
Hán Việt: việt hải · Pinyin: yuè hǎi
Tổng quan
Quảng Đông-Hải Nam
Nghĩa
Việt
- Cihui Quảng Đông-Hải Nam
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指中国南部广东一带的海域,又作为广东或广州的代称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指中国南部广东一带的海域,又作为广东或广州的代称。
Eng
- CC-CEDICT Guangdong-Hainan
- Cihui Guangdong-Hainan