粵稽 việt kê Hán Việt: việt kê Tổng quan Cấu tạo: 粵 (việt) + 稽 (kê)Hán Việtviệt kêCấu tạo粵 + 稽 · việt + kê nghĩa thành phần: việt + kê Nghĩa EngCihui 粵稽 uèjī v. investigate