粥面 zhōu miàn · chúc diện Hán Việt: chúc diện · Pinyin: zhōu miàn Tổng quan Cấu tạo: 粥 (chúc) + 面 (diện)Pinyinzhōu miànHán Việtchúc diệnCấu tạo粥 + 面 · chúc + diện nghĩa thành phần: chúc + diện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浓茶或醇酒表面所凝结的薄膜,以其状如粥膜,故称粥面。Tân Hoa Tự Điển 1.浓茶或醇酒表面所凝结的薄膜,以其状如粥膜,故称粥面。