粥鼓 zhōu gǔ · chúc cổ Hán Việt: chúc cổ · Pinyin: zhōu gǔ Tổng quan Cấu tạo: 粥 (chúc) + 鼓 (cổ)Pinyinzhōu gǔHán Việtchúc cổCấu tạo粥 + 鼓 · chúc + cổ nghĩa thành phần: chúc + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓僧寺集众食粥时击鼓。Tân Hoa Tự Điển 1.谓僧寺集众食粥时击鼓。