粧盒 trang hạp Hán Việt: trang hạp Tổng quan Cấu tạo: 粧 (trang) + 盒 (hạp)Hán Việttrang hạpCấu tạo粧 + 盒 · trang + hạp nghĩa thành phần: trang + hạp