糞凼

fèn dàng phẩn u

Hán Việt: phẩn u · Pinyin: fèn dàng

Tổng quan

hầm cầu | hố phân

Cấu tạo: (phẩn) + (u)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hầm cầu | hố phân

Eng

  • CC-CEDICT cesspool|cesspit
  • Cihui cesspool; cesspit