粪桶

phẩn dũng

Hán Việt: phẩn dũng

Tổng quan

thùng phân

Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 桶 (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thùng phân
  • VietPhrases thùng phân
  • Tần suất từ thùng phân
  • Biên soạn night-soil/manure bucket

Eng

  • Cihui 糞桶 èntǒng n. night-soil/manure bucket
  • Tần suất từ n. night-soil/manure bucket

Từ liên quan

Gần nghĩa

桶业 · 桶匠 · 桶口 · 桶孔 · 桶板 · 桶状 · 桶箍 · 桶裙