糞桶 phẩn dũng Hán Việt: phẩn dũng Tổng quan thùng phân Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 桶 (dũng)Hán Việtphẩn dũngCấu tạo糞 + 桶 · phẩn + dũng nghĩa thành phần: phẩn + dũng Nghĩa ViệtCihui thùng phânEngCihui 糞桶 èntǒng n. night-soil/manure bucket