糞水 fèn shuǐ · phẩn thủy Hán Việt: phẩn thủy · Pinyin: fèn shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 水 (thủy)Pinyinfèn shuǐHán Việtphẩn thủyCấu tạo糞 + 水 · phẩn + thủy nghĩa thành phần: phẩn + thủy