糞田 phẩn điền Hán Việt: phẩn điền Tổng quan Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 田 (điền)Hán Việtphẩn điềnCấu tạo糞 + 田 · phẩn + điền nghĩa thành phần: phẩn + điền Nghĩa EngCihui 糞田 èntián v.o. put manure on the fields