糞耙 fèn pá · phẩn bá Hán Việt: phẩn bá · Pinyin: fèn pá Tổng quan cào phân Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 耙 (bá)Pinyinfèn páHán Việtphẩn báCấu tạo糞 + 耙 · phẩn + bá nghĩa thành phần: phẩn + bá Nghĩa ViệtCihui cào phânEngCC-CEDICT manure rakeCihui manure rake