粪耙

fèn páphẩn bá

Hán Việt: phẩn bá · Pinyin: fèn pá

Tổng quan

cào phân

Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 耙 (bá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cào phân

Eng

  • Cihui manure rake

Đức

  • Handedict Mistgabel (S, Agrar)

Từ liên quan

Gần nghĩa

粪便 · 粪凼 · 粪土 · 粪坑 · 粪堆 · 粪尿 · 粪桶 · 粪池