糞門 phẩn môn Hán Việt: phẩn môn Tổng quan hậu môn: lỗ đít Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 門 (môn)Hán Việtphẩn mônCấu tạo糞 + 門 · phẩn + môn nghĩa thành phần: phẩn + môn Nghĩa ViệtCihui hậu môn: lỗ đítEngCihui 糞門 ènmén n. <coll.> anus