糧狀元

lương trạng nguyên

Hán Việt: lương trạng nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (trạng) + (nguyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 糧狀元 iángzhuàngyuan n. number one in grain production M:ge/¹míng/²wèi