粲花

xán hoa

Hán Việt: xán hoa

Tổng quan

oá hoa tươi đẹp — Chỉ nụ cười tươi đẹp như hoa. xán hoa xán hoa ☆Đoá hoa tươi đẹp — Chỉ nụ cười tươi đẹp như hoa.

Cấu tạo: (xán) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oá hoa tươi đẹp — Chỉ nụ cười tươi đẹp như hoa. xán hoa xán hoa ☆Đoá hoa tươi đẹp — Chỉ nụ cười tươi đẹp như hoa.

Eng

  • Cihui 粲花 ànhuā id. good at speech; skilled in talking