粲花
xán hoa
Hán Việt: xán hoa
Tổng quan
Đoá hoa tươi đẹp — Chỉ nụ cười tươi đẹp như hoa
Nghĩa
Việt
- Biên soạn id. good at speech; skilled in talking
Eng
- Cihui 粲花 ànhuā id. good at speech; skilled in talking
other
- Nguồn khác Chỉ nụ cười tươi đẹp như hoa