粳稻
canh đạo
Hán Việt: canh đạo · Pinyin: jīng dào
Tổng quan
gạo không dính hạt tròn (gạo Japonica)
Nghĩa
Việt
- Cihui gạo không dính hạt tròn (gạo Japonica)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種稻米。葉片較狹而短,色深綠,莖稈堅硬也矮。穀粒呈短圓形,內外穎上細毛多而長,煮起來較軟。粳稻一般學術上稱為「日本型稻」或「中國型稻」,其米粒直鏈性澱粉含量為百分之十八至二十五。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稻的一种,茎秆较矮,叶子较窄,深绿色,米粒短而粗。
Eng
- CC-CEDICT round-grained nonglutinous rice (Japonica rice)
- Cihui round-grained nonglutinous rice (Japonica rice)