粳米

jīng mǐ canh mễ

Hán Việt: canh mễ · Pinyin: jīng mǐ

Tổng quan

gạo không dính hạt tròn đã xay (gạo Japonica)

Cấu tạo: (canh) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gạo không dính hạt tròn đã xay (gạo Japonica)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 粳稻的米。元.鮮于樞〈八聲甘州.江天暮雪套.元和令〉:「粳米炊長腰,鯿魚煮縮項。」也稱為「白粲」、「長腰」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粳稻碾出的米,黏性强。

Eng

  • CC-CEDICT polished round-grained nonglutinous rice (Japonica rice)
  • Cihui polished round-grained nonglutinous rice (Japonica rice)