粵歌 việt ca Hán Việt: việt ca Tổng quan Cấu tạo: 粵 (việt) + 歌 (ca)Hán Việtviệt caCấu tạo粵 + 歌 · việt + ca nghĩa thành phần: việt + ca Nghĩa EngCihui 粵歌 uègē n. Cantonese songs M:⁴zhī/²shǒu