粹珪 túy khuê Hán Việt: túy khuê Tổng quan Cấu tạo: 粹 (túy) + 珪 (khuê)Hán Việttúy khuêCấu tạo粹 + 珪 · túy + khuê nghĩa thành phần: túy + khuê