粹白

cuì bái túy bạch

Hán Việt: túy bạch · Pinyin: cuì bái

Tổng quan

Cấu tạo: (túy) + (bạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 純白。《呂氏春秋.孟夏紀.用眾》:「天下無粹白之狐,而有粹白之裘,取之眾白也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纯粹;纯白:~之裘。

Eng

  • Cihui 粹白 uìbái v.p. pure white